physalis viscosa

physalis viscosa

A small physalis viscosa plant grows on a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: Physalis viscosa một loài thực vật thuộc chi Tầm bóp (Physalis), thường được tìm thấy trên các bãi biển từ Virginia đến Nam Mỹ. Loài cây này hoa màu xanh vàng quả mọng màu cam hoặc vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây mọc nhiều dọc theo các bờ cát của bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Quả mọng màu cam của thường bị ẩn dưới .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: được nghiên cứu như một loài cây hoang dã khả năng thích nghi với môi trường ven biển.
    • Botanists classify physalis viscosa as a perennial herb that thrives in sandy soils. (Các nhà thực vật học phân loại physalis viscosa một loại thảo mộc lâu năm phát triển tốt trên đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Physalis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, như tầm bóp (Physalis alkekengi) cà chua đất (Physalis philadelphica).
    • Many species of physalis are known for their papery husks. (Nhiều loài trong chi physalis được biết đến với vỏ bọc như giấy.)
  • Viscosa (tính từ, từ gốc Latinh): có nghĩa "dính", "nhầy", miêu tả đặc điểm của cây.
    • The stems of physalis viscosa may feel sticky due to the viscous sap. (Thân cây physalis viscosa có thể cảm thấy dính do nhựa cây nhầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground cherry: tên gọi chung cho các loài trong chi Physalis, bao gồm cả .
    • The ground cherry is sometimes called "husk tomato" due to its papery covering. (Cây tầm bóp đôi khi được gọi là "cà chua vỏ" lớp vỏ giấy của .)
Các cụm từ liên quan
  • Physalis viscosa habitat: môi trường sống của .
    • The typical physalis viscosa habitat includes coastal dunes and sandy beaches. (Môi trường sống điển hình của physalis viscosa bao gồm các cồn cát ven biển bãi biển cát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến physalis viscosa đây một loài thực vật cụ thể, ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng hoặc ngôn ngữ hàng ngày.